"photographing" in Vietnamese
Definition
Hành động sử dụng máy ảnh để ghi lại hình ảnh. Thường nói về quá trình hoặc hoạt động chụp ảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn tả hành động đang diễn ra, thường dùng trong bối cảnh như 'photographing events'. Trang trọng hơn so với 'chụp hình' thông thường.
Examples
She is photographing the beautiful flowers in the park.
Cô ấy đang **chụp ảnh** những bông hoa đẹp trong công viên.
They were photographing the wedding ceremony.
Họ đã **chụp ảnh** lễ cưới.
I enjoy photographing animals in the wild.
Tôi thích **chụp ảnh** động vật hoang dã.
He spent the whole afternoon photographing the city from different rooftops.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để **chụp ảnh** thành phố từ các mái nhà khác nhau.
Are you photographing for a project or just for fun?
Bạn đang **chụp ảnh** cho một dự án, hay chỉ cho vui thôi?
I've been photographing street art lately—there's so much to see.
Gần đây tôi hay **chụp ảnh** các tác phẩm nghệ thuật đường phố—có rất nhiều điều để xem.