"photographic" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ những gì liên quan đến nhiếp ảnh hoặc việc chụp, tạo ra ảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ: 'photographic memory', 'photographic equipment'. Chỉ dùng cho các tình huống liên quan trực tiếp đến nhiếp ảnh hoặc hình ảnh.
Examples
She bought a new photographic camera for her trip.
Cô ấy đã mua một chiếc máy ảnh **nhiếp ảnh** mới cho chuyến đi của mình.
The artist had a photographic studio downtown.
Nghệ sĩ đó có một studio **nhiếp ảnh** ở trung tâm thành phố.
My sister takes photographic classes every weekend.
Chị gái tôi học các lớp **nhiếp ảnh** mỗi cuối tuần.
He has a photographic memory—he remembers everything he sees.
Anh ấy có trí nhớ **nhiếp ảnh**—nhớ hết mọi thứ mình thấy.
The exhibition features rare photographic works from the 19th century.
Triển lãm có các tác phẩm **nhiếp ảnh** hiếm từ thế kỷ 19.
She started a small photographic business after graduation.
Cô ấy đã mở một doanh nghiệp **nhiếp ảnh** nhỏ sau khi tốt nghiệp.