"photographer" in Vietnamese
Definition
Người chuyên chụp ảnh, có thể là nghề, đam mê hoặc nghệ thuật. Họ có thể chụp người, sự kiện, địa điểm hoặc sản phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dành cho người chụp ảnh thường xuyên và có kỹ năng, không dùng với người chỉ chụp bằng điện thoại. Các cụm phổ biến: 'nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp', 'nhiếp ảnh gia đám cưới'.
Examples
My sister is a photographer.
Chị tôi là một **nhiếp ảnh gia**.
The photographer took pictures at the party.
**Nhiếp ảnh gia** đã chụp ảnh ở bữa tiệc.
She wants to be a photographer.
Cô ấy muốn trở thành **nhiếp ảnh gia**.
We hired a photographer for our wedding.
Chúng tôi đã thuê một **nhiếp ảnh gia** cho đám cưới của mình.
He started as a hobbyist and later became a professional photographer.
Anh ấy bắt đầu từ sở thích rồi sau đó trở thành **nhiếp ảnh gia** chuyên nghiệp.
The photographer asked us to look at the camera and smile.
**Nhiếp ảnh gia** bảo chúng tôi nhìn vào máy ảnh và cười.