"photograph" 的Vietnamese翻译
释义
Bức ảnh là hình ảnh chụp bằng máy ảnh ghi lại con người, địa điểm, vật thể hoặc một khoảnh khắc. Có thể là ảnh in ra giấy hoặc ảnh kỹ thuật số.
用法说明(Vietnamese)
Trong giao tiếp hàng ngày, 'ảnh' hoặc 'tấm ảnh' thường dùng hơn 'bức ảnh' theo kiểu trang trọng. 'photograph' thường là danh từ, động từ là 'chụp ảnh'.
例句
I have a photograph of my grandparents on my desk.
Tôi có một **bức ảnh** ông bà của mình trên bàn làm việc.
She showed me a photograph of her new baby.
Cô ấy cho tôi xem **bức ảnh** em bé mới sinh của cô ấy.
This photograph was taken in the summer of 1998.
**Bức ảnh** này được chụp vào mùa hè năm 1998.
I found an old photograph in a box and got really emotional.
Tôi tìm thấy một **bức ảnh** cũ trong hộp và cảm động vô cùng.
That photograph doesn't really capture how beautiful the place was.
**Bức ảnh** đó không thể hiện hết vẻ đẹp của nơi đó.
Can you send me the photograph you took at dinner last night?
Bạn có thể gửi cho tôi **bức ảnh** bạn chụp tối qua ở bữa tối không?