Type any word!

"photogenic" in Vietnamese

ăn ảnh

Definition

Nếu ai đó hoặc vật gì đó 'ăn ảnh', nghĩa là họ trông đẹp hoặc nổi bật khi lên ảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ăn ảnh' chủ yếu để khen người, nhưng cũng dùng cho động vật, cảnh vật hoặc vật thể. Chỉ nói về vẻ ngoài trên ảnh, không phải luôn đẹp ngoài đời.

Examples

My sister is very photogenic.

Chị tôi rất **ăn ảnh**.

That cat is so photogenic in every photo.

Con mèo đó lúc nào lên hình cũng **ăn ảnh**.

Some flowers are extremely photogenic.

Một số loài hoa rất **ăn ảnh**.

Wow, you look so much more photogenic than I expected!

Wow, bạn trông **ăn ảnh** hơn mình tưởng đấy!

This city is incredibly photogenic at sunset.

Thành phố này cực kỳ **ăn ảnh** vào lúc hoàng hôn.

Even though I don't feel photogenic, the pictures turned out great.

Mặc dù tôi không cảm thấy mình **ăn ảnh**, nhưng những bức hình vẫn rất đẹp.