"photo" in Vietnamese
ảnhbức ảnhtấm hình
Definition
Ảnh là hình được chụp bằng máy ảnh để lưu lại khoảnh khắc của người hoặc vật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ảnh' là từ thông dụng nhất; 'hình' cũng phổ biến nhưng hơi thân mật. Cụm từ hay dùng: 'chụp ảnh', 'gửi ảnh', 'ảnh nhóm', 'ảnh cũ'.
Examples
I took a photo of my dog.
Tôi đã chụp một **ảnh** cho con chó của tôi.
Can you send me the photo?
Bạn có thể gửi cho tôi **ảnh** đó không?
This photo is very old.
**Ảnh** này rất cũ.
We should take a photo before everyone leaves.
Chúng ta nên chụp một **ảnh** trước khi mọi người rời đi.
That photo doesn’t really look like me.
**Ảnh** đó trông không giống tôi lắm.
I found an old photo of us from college.
Tôi tìm thấy một **ảnh** cũ của chúng ta hồi đại học.