Ketik kata apa saja!

"phoney" in Vietnamese

giả tạogiả mạo

Definition

Chỉ người hoặc vật không thật, giả vờ hoặc không thành thật. Thường dùng để nói ai đó giả tạo, không chân thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng. Thường chỉ người giả tạo, ít dùng cho vật trừ khi nói về hàng giả.

Examples

He is a phoney who lies to everyone.

Anh ta là một **giả tạo** luôn nói dối mọi người.

Don’t trust her, she’s a phoney.

Đừng tin cô ấy, cô ấy là một **giả tạo**.

The story was a phoney, made up to get attention.

Câu chuyện đó là một **giả mạo**, bịa ra để gây chú ý.

At first he seemed friendly, but he turned out to be a total phoney.

Ban đầu anh ấy có vẻ thân thiện, nhưng hóa ra lại là một **giả tạo** hoàn toàn.

She acts nice in public, but everyone knows she’s a phoney.

Cô ấy cư xử dễ chịu trước mặt mọi người, nhưng ai cũng biết cô ấy là **giả tạo**.

That signature looks phoney to me—are you sure it’s real?

Chữ ký này trông **giả mạo** với tôi—bạn chắc nó thật chứ?