¡Escribe cualquier palabra!

"phones" en Vietnamese

điện thoại

Definición

Thiết bị dùng để gọi điện và liên lạc từ xa. Thường dùng để chỉ điện thoại di động hoặc smartphone, nhưng cũng có thể nghĩa là điện thoại cố định.

Notas de Uso (Vietnamese)

'phones' là số nhiều của 'phone'. Trong cuộc sống hàng ngày, 'phones' thường ám chỉ điện thoại di động, trừ khi ngữ cảnh nói về điện thoại bàn. Các cụm như 'cell phones', 'smartphones', 'phone numbers', 'answer the phone' rất phổ biến.

Ejemplos

The store sells phones and tablets.

Cửa hàng bán **điện thoại** và máy tính bảng.

Our phones are on the table.

**Điện thoại** của chúng tôi đang ở trên bàn.

Students cannot use phones in class.

Học sinh không được dùng **điện thoại** trong lớp.

We should put our phones away and talk for a bit.

Chúng ta nên cất **điện thoại** đi và trò chuyện một chút.

These phones die so fast when it's cold outside.

Những **điện thoại** này hết pin rất nhanh khi trời lạnh.

Everyone was on their phones instead of watching the movie.

Mọi người đều cầm **điện thoại** thay vì xem phim.