"phoned" in Vietnamese
Definition
Đây là thì quá khứ của 'gọi điện', nghĩa là đã liên lạc với ai đó bằng điện thoại.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng trong hội thoại hàng ngày, đặc biệt trong tiếng Anh Anh; tiếng Mỹ thường dùng 'called' hơn. Dùng cấu trúc 'phone someone', 'phone someone back', không dùng 'phone to someone'.
Examples
I phoned my mom last night.
Tối qua tôi đã **gọi điện** cho mẹ.
She phoned the doctor this morning.
Sáng nay cô ấy **đã gọi điện** cho bác sĩ.
He phoned me after school.
Anh ấy **đã gọi điện** cho tôi sau giờ học.
I phoned you earlier, but it went straight to voicemail.
Tôi **đã gọi điện** cho bạn lúc nãy, nhưng máy chuyển ngay sang hộp thư thoại.
She phoned to say she'd be late.
Cô ấy **gọi điện** để báo rằng sẽ đến muộn.
They phoned back as soon as they got the message.
Họ **đã gọi lại** ngay khi nhận được tin nhắn.