"phlegm" بـVietnamese
التعريف
Chất nhầy đặc, dính được tiết ra ở cổ họng hoặc phổi, thường xuất hiện khi bị cảm lạnh hoặc nhiễm trùng hô hấp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'đờm' thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc khi nói về bệnh. Không sử dụng để chỉ nước mũi.
أمثلة
She coughed up thick phlegm when she was sick.
Khi bị ốm, cô ấy ho ra **đờm** đặc.
Too much phlegm can make it hard to breathe.
Quá nhiều **đờm** có thể làm khó thở.
Drinking warm water helps to clear phlegm.
Uống nước ấm giúp làm sạch **đờm**.
If you notice green phlegm, you should see a doctor.
Nếu bạn thấy **đờm** màu xanh lá, bạn nên đi khám bác sĩ.
He kept clearing his throat because he had phlegm stuck.
Anh ấy liên tục khạc họng vì bị mắc **đờm**.
All this coughing is making me spit up phlegm every few minutes.
Cơn ho này khiến tôi phải nhổ **đờm** liên tục.