اكتب أي كلمة!

"phlegm" بـVietnamese

đờm

التعريف

Chất nhầy đặc, dính được tiết ra ở cổ họng hoặc phổi, thường xuất hiện khi bị cảm lạnh hoặc nhiễm trùng hô hấp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'đờm' thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc khi nói về bệnh. Không sử dụng để chỉ nước mũi.

أمثلة

She coughed up thick phlegm when she was sick.

Khi bị ốm, cô ấy ho ra **đờm** đặc.

Too much phlegm can make it hard to breathe.

Quá nhiều **đờm** có thể làm khó thở.

Drinking warm water helps to clear phlegm.

Uống nước ấm giúp làm sạch **đờm**.

If you notice green phlegm, you should see a doctor.

Nếu bạn thấy **đờm** màu xanh lá, bạn nên đi khám bác sĩ.

He kept clearing his throat because he had phlegm stuck.

Anh ấy liên tục khạc họng vì bị mắc **đờm**.

All this coughing is making me spit up phlegm every few minutes.

Cơn ho này khiến tôi phải nhổ **đờm** liên tục.