Type any word!

"philosophers" in Vietnamese

nhà triết học

Definition

Nhà triết học là những người nghiên cứu hoặc suy ngẫm sâu sắc về ý nghĩa cuộc sống, tri thức, thực tại và đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong bối cảnh học thuật hoặc trang trọng, như 'nhà triết học cổ đại', 'nhà triết học hiện đại', 'nhà triết học Hy Lạp'. Không nên nhầm lẫn với 'nhà tâm lý học' hay 'nhà khoa học'.

Examples

Many philosophers have tried to answer the question, 'What is the meaning of life?'

Nhiều **nhà triết học** đã cố gắng trả lời câu hỏi: 'Ý nghĩa của cuộc sống là gì?'.

Ancient Greek philosophers are famous around the world.

**Nhà triết học** Hy Lạp cổ đại nổi tiếng khắp thế giới.

Some philosophers write books to share their ideas.

Một số **nhà triết học** viết sách để chia sẻ ý tưởng của mình.

Modern philosophers often debate about technology and society.

Các **nhà triết học** hiện đại thường tranh luận về công nghệ và xã hội.

Have you read anything by French philosophers?

Bạn đã đọc gì của các **nhà triết học** Pháp chưa?

At the party, the group started sounding like a bunch of philosophers.

Ở bữa tiệc, nhóm đó bắt đầu nói chuyện như một nhóm **nhà triết học**.