Type any word!

"philistines" in Vietnamese

người Philistinengười thiếu cảm thụ nghệ thuật

Definition

“Người Philistine” chỉ một dân tộc cổ xưa sống ở vùng Israel và Palestine ngày nay. Ngoài ra, từ này cũng nói về những người không quan tâm hay hiểu biết về nghệ thuật, văn hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng viết hoa khi nói về dân tộc cổ, và viết thường khi chỉ người thiếu thưởng thức nghệ thuật. Từ này mang tính chê bai nhẹ, nên cân nhắc khi dùng.

Examples

The Philistines lived along the Mediterranean coast thousands of years ago.

**Người Philistine** sống dọc bờ biển Địa Trung Hải hàng nghìn năm trước.

Some people call those uninterested in art philistines.

Một số người gọi những ai không quan tâm đến nghệ thuật là **philistines**.

The museum exhibition was wasted on the philistines in the group.

Buổi trưng bày bảo tàng trở nên vô nghĩa với những **philistines** trong nhóm.

When it comes to poetry, my brother and his friends are total philistines.

Về thơ ca, anh trai tôi và bạn bè của anh ấy đúng là những **philistines**.

Don't be a philistine—give the play a chance before you judge it.

Đừng làm **philistine**—hãy xem vở kịch trước khi đánh giá.

For many, the word philistines brings to mind both history and an insult about taste.

Với nhiều người, từ **philistines** vừa gợi nhớ lịch sử, vừa mang nghĩa chê bai về gu thẩm mỹ.