"philip" in Vietnamese
Philip
Definition
Một tên nam, được đặt cho người ở nhiều nước và ngôn ngữ khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Là tên riêng nên cần viết hoa chữ cái đầu; đôi khi có thể dùng dạng 'Filip' tùy ngôn ngữ.
Examples
My brother is Philip.
Anh trai tôi là **Philip**.
Philip is in my class.
**Philip** học cùng lớp với tôi.
I saw Philip at the store.
Tôi đã gặp **Philip** ở cửa hàng.
Have you talked to Philip about the plan yet?
Bạn đã nói với **Philip** về kế hoạch chưa?
Philip said he'll be a little late.
**Philip** nói sẽ đến muộn một chút.
If Philip calls, tell him I'm on my way.
Nếu **Philip** gọi, nói với anh ấy là tôi đang trên đường.