"philanthropist" in Vietnamese
Definition
Nhà hảo tâm là người dùng tiền, thời gian hoặc nguồn lực để giúp đỡ người khác, đặc biệt bằng cách ủng hộ các tổ chức từ thiện hay các hoạt động xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Nhà hảo tâm’ hoặc ‘nhà từ thiện’ thường chỉ người có đóng góp lớn, liên tục cho các hoạt động thiện nguyện. Không phải ai cho tiền cũng được gọi như vậy; thường dùng với cá nhân nổi bật hoặc có tầm ảnh hưởng.
Examples
Bill Gates is a well-known philanthropist.
Bill Gates là một **nhà hảo tâm** nổi tiếng.
A philanthropist often donates to schools or hospitals.
Một **nhà hảo tâm** thường quyên góp cho trường học hoặc bệnh viện.
She dreams of becoming a philanthropist.
Cô ấy mơ ước trở thành một **nhà hảo tâm**.
Many philanthropists start foundations to help the community.
Nhiều **nhà hảo tâm** thành lập quỹ để giúp đỡ cộng đồng.
You don't have to be rich to be a philanthropist — even small acts can help.
Bạn không cần giàu để trở thành **nhà hảo tâm** — những hành động nhỏ cũng giúp ích.
The city awarded her as 'Young Philanthropist of the Year'.
Thành phố đã trao tặng cô ấy danh hiệu 'Nhà **hảo tâm** trẻ của năm'.