Type any word!

"phenomenal" in Vietnamese

phi thườngtuyệt vời

Definition

Hết sức ấn tượng, xuất sắc hoặc phi thường; tốt hơn nhiều so với thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh thân mật để khen ngợi ấn tượng mạnh, mạnh hơn 'tuyệt vời' hay 'xuất sắc'. Hay đi kèm với 'phenomenal success', 'phenomenal talent'. Ít dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The team's performance was phenomenal.

Thành tích của đội là **phi thường**.

She gave a phenomenal speech last night.

Cô ấy có bài phát biểu **tuyệt vời** tối qua.

His improvement this year has been phenomenal.

Sự tiến bộ của anh ấy năm nay **phi thường**.

That was a phenomenal meal—I'm still thinking about it!

Bữa ăn đó **phi thường**—tôi vẫn còn nhớ mãi!

Her memory is phenomenal—she never forgets a single detail.

Trí nhớ của cô ấy **phi thường**—không quên một chi tiết nào.

Honestly, the view from the top was phenomenal. You have to see it yourself.

Thật sự, cảnh từ trên đỉnh núi **phi thường**. Bạn phải tự mình ngắm nhìn.