Type any word!

"phases" in Vietnamese

giai đoạn

Definition

Các khoảng thời gian hoặc bước riêng biệt trong quá trình thay đổi hoặc phát triển. Thường dùng khi nói về các giai đoạn một thứ gì đó trải qua.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong các cụm như 'in the early/final phases', 'go through phases'. Dùng cho cả nghĩa vật lý và nghĩa bóng, nhất là trong khoa học, kỹ thuật. Không nhầm với 'faces' (khuôn mặt) hay 'phase out'.

Examples

The project has several phases before it is finished.

Dự án có nhiều **giai đoạn** khác nhau trước khi hoàn thành.

Children go through different phases as they grow.

Trẻ em trải qua nhiều **giai đoạn** khác nhau khi lớn lên.

The moon has different phases every month.

Mỗi tháng, mặt trăng có các **giai đoạn** khác nhau.

We’re still in the early phases of the experiment, so there’s a lot to learn.

Chúng tôi vẫn đang ở những **giai đoạn** đầu của thí nghiệm nên còn nhiều điều cần học.

My taste in music changed a lot across different phases of my life.

Gu thẩm âm nhạc của tôi thay đổi nhiều qua các **giai đoạn** của cuộc đời.

Don’t worry, kids go through weird phases sometimes.

Đừng lo, trẻ con thỉnh thoảng trải qua những **giai đoạn** kỳ lạ.