"pharmaceuticals" in Vietnamese
Definition
Dược phẩm là các loại thuốc do ngành công nghiệp dược sản xuất, dùng để phòng ngừa hoặc điều trị bệnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong môi trường y tế, kinh doanh hoặc đề cập đến ngành công nghiệp dược, ít dùng cho thuốc thông thường không kê đơn.
Examples
Many people rely on pharmaceuticals to manage their health.
Nhiều người dựa vào **dược phẩm** để kiểm soát sức khỏe của mình.
The doctor prescribed new pharmaceuticals for my condition.
Bác sĩ đã kê những **dược phẩm** mới cho tình trạng của tôi.
Some pharmaceuticals are only available with a prescription.
Một số **dược phẩm** chỉ có thể mua theo đơn bác sĩ.
The cost of pharmaceuticals keeps rising every year.
Chi phí **dược phẩm** ngày càng tăng mỗi năm.
Many companies are investing in new pharmaceuticals to fight rare diseases.
Nhiều công ty đang đầu tư vào các **dược phẩm** mới để chống lại các bệnh hiếm gặp.
With advances in science, pharmaceuticals are more effective than ever.
Với sự tiến bộ của khoa học, **dược phẩm** hiệu quả hơn bao giờ hết.