"pharmaceutical" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến việc phát triển, sản xuất hoặc kinh doanh thuốc và dược phẩm. Có thể dùng như tính từ hoặc danh từ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, kinh doanh hoặc y tế. Khi là tính từ, thường đi trước danh từ như 'pharmaceutical company'. Danh từ ít phổ biến trong giao tiếp thường ngày.
Examples
She works for a pharmaceutical company.
Cô ấy làm việc cho một công ty **dược phẩm**.
The doctor gave him a new pharmaceutical for his illness.
Bác sĩ đã cho anh ấy một **dược phẩm** mới cho bệnh của mình.
There are many pharmaceutical products in the pharmacy.
Có rất nhiều sản phẩm **dược phẩm** ở hiệu thuốc.
The pharmaceutical industry invests billions in research every year.
Ngành **dược phẩm** đầu tư hàng tỷ đô la vào nghiên cứu mỗi năm.
Many pharmaceutical companies are developing new vaccines.
Nhiều công ty **dược phẩm** đang phát triển vắc-xin mới.
It's hard to keep up with all the new pharmaceuticals on the market.
Rất khó để theo kịp tất cả các **dược phẩm** mới trên thị trường.