输入任意单词!

"peyote" 的Vietnamese翻译

peyotexương rồng peyote

释义

Peyote là một loại xương rồng nhỏ có nguồn gốc từ Mexico và miền tây nam Hoa Kỳ, nổi tiếng với tác dụng gây ảo giác và được dùng trong các nghi lễ truyền thống của người bản địa châu Mỹ.

用法说明(Vietnamese)

'Peyote' thường xuất hiện trong các văn cảnh khoa học, văn hóa hoặc thảo luận về nghi lễ của người bản địa. Không dùng từ này để chỉ các loại xương rồng khác. Ở nhiều nước, peyote là bất hợp pháp, chỉ ngoại lệ trong mục đích tôn giáo hoặc nghi lễ. Không nhầm với 'mescaline'.

例句

Peyote is a type of cactus found in Mexico.

**Peyote** là một loại xương rồng được tìm thấy ở Mexico.

People have used peyote in traditional ceremonies for centuries.

Con người đã dùng **peyote** trong các nghi lễ truyền thống suốt nhiều thế kỷ.

Eating peyote can cause strong visions.

Ăn **peyote** có thể gây ra những ảo giác mạnh.

Some Native American groups legally use peyote in their spiritual rituals.

Một số nhóm người bản địa châu Mỹ hợp pháp sử dụng **peyote** trong các nghi lễ tâm linh của họ.

I've read that peyote contains mescaline, a powerful hallucinogen.

Tôi đã đọc rằng **peyote** chứa mescaline, một chất gây ảo giác mạnh.

If you visit the desert southwest, you might spot wild peyote growing among the rocks.

Nếu bạn ghé thăm sa mạc phía tây nam, bạn có thể bắt gặp **peyote** hoang dã mọc giữa các tảng đá.