Type any word!

"petunia" in Vietnamese

dạ yên thảo

Definition

Dạ yên thảo là một loại cây cảnh phổ biến với hoa lớn hình phễu, nhiều màu như hồng, tím, đỏ, trắng hoặc vàng. Thường trồng trong chậu, giỏ treo hoặc bồn hoa nhờ sắc hoa rực rỡ và lâu tàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'petunias' là dạng số nhiều. Dạ yên thảo có nguồn gốc Nam Mỹ và rất phổ biến ở nhiều nước. Đôi khi dùng hài hước để gọi tên hoặc thể hiện sự thân mật.

Examples

She planted bright pink petunias along the front path.

Cô ấy trồng **dạ yên thảo** màu hồng rực rỡ dọc lối đi trước nhà.

Petunias are easy to grow and bloom all summer long.

**Dạ yên thảo** dễ trồng và nở hoa suốt mùa hè.

The hanging basket was overflowing with purple petunias.

Giỏ hoa treo tràn ngập **dạ yên thảo** màu tím.

Mum's gone mad for petunias this year — every pot in the garden is stuffed with them.

Mẹ phát cuồng vì **dạ yên thảo** năm nay — mọi chậu trong vườn đều trồng loại hoa này.

The window boxes look gorgeous — those trailing petunias really make the house pop.

Những hộp hoa cửa sổ trông tuyệt vời — **dạ yên thảo** rủ phía trước làm nổi bật cả ngôi nhà.

I killed every petunia I've ever owned — turns out I was overwatering them the whole time.

Tôi đã giết hết mọi cây **dạ yên thảo** từng trồng — hóa ra tôi tưới nước quá nhiều.