Type any word!

"petting" in Vietnamese

vuốt veâu yếm (thân mật)

Definition

Petting nghĩa là vuốt ve nhẹ nhàng để thể hiện tình cảm với động vật, hoặc chỉ sự âu yếm thân mật giữa người với người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để thể hiện tình cảm với động vật như 'petting the dog'. Với người, từ này có thể mang nghĩa âu yếm thân mật hoặc tình dục, nên cần xem ngữ cảnh.

Examples

The child enjoyed petting the soft rabbit.

Đứa trẻ thích **vuốt ve** chú thỏ mềm mại.

There is a petting zoo at the park.

Có một sở thú **vuốt ve** ở công viên.

She likes petting her cat while reading.

Cô ấy thích **vuốt ve** mèo khi đọc sách.

He spent the afternoon just petting the dogs at the shelter.

Anh ấy đã dành cả chiều chỉ để **vuốt ve** những chú chó ở trạm cứu hộ.

At that age, teenagers are curious about petting and dating.

Ở tuổi đó, thanh thiếu niên tò mò về **âu yếm** và hẹn hò.

Some pets can't get enough petting—they'll follow you everywhere for attention!

Một số thú cưng không bao giờ thấy đủ **vuốt ve**—chúng sẽ theo bạn khắp nơi để được chú ý!