好きな単語を入力!

"petrified" in Vietnamese

hoảng sợ tê liệthóa đá

Definition

Quá sợ hãi đến mức không thể di chuyển hoặc suy nghĩ được; cũng dùng khi một vật đã biến thành đá do quá trình tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ cảm giác sợ hãi cực độ ('hoảng sợ tê liệt', ví dụ 'petrified of spiders'). Hiếm hơn, dùng nghĩa 'hóa đá' trong khoa học hoặc truyện tưởng tượng. Cường độ mạnh hơn 'scared'.

Examples

He stood petrified when he saw the bear.

Anh ấy **đứng chết lặng** khi nhìn thấy con gấu.

The movie was so scary it left me petrified for hours.

Bộ phim quá đáng sợ đến mức tôi **hoảng sợ tê liệt** suốt nhiều giờ.

I was petrified during the thunderstorm.

Tôi đã **hoảng sợ tê liệt** trong cơn giông.

She is petrified of snakes.

Cô ấy **hoảng sợ tê liệt** vì rắn.

I was petrified when my boss called me into the office unexpectedly.

Tôi đã **hoảng sợ tê liệt** khi sếp bất ngờ gọi tôi vào phòng.

The park has petrified trees that are millions of years old.

Công viên đó có những cây đã **hóa đá** hàng triệu năm tuổi.