Type any word!

"petrie" in Vietnamese

Petrie

Definition

Petrie là danh từ riêng, thường dùng làm họ hoặc tên địa danh. Cũng có thể chỉ người, tổ chức hay địa điểm mang tên này.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Petrie’ luôn viết hoa vì là tên riêng. Chủ yếu dùng làm họ hoặc tên địa danh, không nhầm lẫn với ‘Petri’ (dụng cụ trong phòng thí nghiệm).

Examples

My teacher's name is Ms. Petrie.

Tên cô giáo của tôi là cô **Petrie**.

Petrie is a small town in Australia.

**Petrie** là một thị trấn nhỏ ở Úc.

Dr. Petrie wrote a famous book about history.

Tiến sĩ **Petrie** đã viết một cuốn sách nổi tiếng về lịch sử.

I met a guy called Petrie at the conference last week.

Tôi đã gặp một người tên là **Petrie** tại hội nghị tuần trước.

They named the street Petrie after a famous explorer.

Họ đặt tên con phố là **Petrie** để vinh danh một nhà thám hiểm nổi tiếng.

Growing up, the Petrie family lived next door to us.

Hồi nhỏ, gia đình **Petrie** sống ngay cạnh nhà tôi.