"petition" en Vietnamese
Definición
Kiến nghị là một yêu cầu chính thức bằng văn bản, được nhiều người ký tên để đề nghị nhà chức trách thực hiện thay đổi hay hành động nào đó. Cũng có thể chỉ việc chính thức đề nghị điều gì.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Kiến nghị' chủ yếu dùng trong tình huống trang trọng hoặc pháp lý, như 'ký kiến nghị', 'gửi kiến nghị'. Không nên dùng như 'yêu cầu' trong giao tiếp thông thường.
Ejemplos
Hundreds of people signed the petition to save the park.
Hàng trăm người đã ký tên vào **kiến nghị** để cứu công viên.
They started a petition for better school lunches.
Họ đã bắt đầu một **kiến nghị** để cải thiện bữa trưa tại trường.
You can sign the petition online.
Bạn có thể ký tên vào **kiến nghị** trực tuyến.
After gathering 10,000 signatures, the petition was delivered to city hall.
Sau khi thu thập 10.000 chữ ký, **kiến nghị** đã được gửi đến tòa thị chính.
If enough people support the cause, the petition might bring real change.
Nếu đủ người ủng hộ, **kiến nghị** có thể mang lại thay đổi thật sự.
The students decided to petition the principal for a longer lunch break.
Các học sinh quyết định **kiến nghị** hiệu trưởng cho thời gian ăn trưa dài hơn.