"petite" in Vietnamese
Definition
Chỉ người phụ nữ hoặc bé gái có vóc dáng nhỏ, thanh mảnh. Cũng thường dùng để gọi kích thước quần áo cho người thấp, gầy.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho nữ, không áp dụng cho nam hay trẻ em. Trong cửa hàng quần áo, 'petite' thường là khu dành cho người nữ thấp nhỏ.
Examples
She is very petite and likes small clothes.
Cô ấy rất **nhỏ nhắn** và thích mặc quần áo nhỏ.
The store has a petite section for short women.
Cửa hàng có khu vực **nhỏ nhắn** dành cho những phụ nữ thấp.
My friend is petite, but very strong.
Bạn tôi **nhỏ nhắn**, nhưng rất mạnh mẽ.
She's so petite that she can wear kids' shoes.
Cô ấy **nhỏ nhắn** đến mức có thể đi vừa giày trẻ em.
I buy my jeans from the petite range because regular sizes are too long for me.
Tôi mua quần jeans trong khu vực **nhỏ nhắn** vì size thường quá dài với tôi.
Don't underestimate her—she may be petite but she's tough.
Đừng đánh giá thấp cô ấy—cô ấy có thể **nhỏ nhắn** nhưng rất mạnh mẽ.