Tapez n'importe quel mot !

"peters" in Vietnamese

dần yếu đidần biến mất

Definition

Chỉ việc một điều gì đó ban đầu mạnh mẽ nhưng dần dần yếu đi hoặc biến mất.

Usage Notes (Vietnamese)

'peter out' là cách dùng phổ biến hơn; 'peter' riêng rất hiếm gặp. Thường dùng mô tả sự giảm dần về năng lượng hay hứng thú.

Examples

The sound peters away as the train leaves.

Âm thanh **dần yếu đi** khi tàu rời đi.

Her excitement peters out after a few days.

Niềm háo hức của cô ấy **dần biến mất** sau vài ngày.

The rain peters out by noon.

Mưa **dần yếu đi** vào buổi trưa.

His energy always peters out before the race ends.

Năng lượng của anh ấy **dần biến mất** trước khi cuộc đua kết thúc.

If the conversation peters out, just change the topic.

Nếu cuộc trò chuyện **dần yếu đi**, hãy đổi chủ đề.

Our plan kind of peters out when we run out of ideas.

Kế hoạch của chúng tôi **dần thất bại** khi hết ý tưởng.