Type any word!

"pestle" in Vietnamese

chày giã

Definition

Chày giã là một dụng cụ nặng, thường có hình trụ hoặc hình gậy, dùng để nghiền hoặc giã nguyên liệu trong cối, đặc biệt trong nấu ăn hoặc dược.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng từ 'cối' thành 'cối và chày'. Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh nấu ăn, dược hoặc khoa học.

Examples

She used a pestle to crush garlic for the recipe.

Cô ấy dùng **chày giã** để đập tỏi cho món ăn.

The pestle is heavy and made of stone.

**Chày giã** nặng và làm bằng đá.

Please wash the pestle after use.

Làm ơn rửa **chày giã** sau khi dùng.

I can’t find the pestle—did you check the spice drawer?

Tớ không thấy **chày giã**—bạn đã kiểm tra ngăn đựng gia vị chưa?

Nothing works better than a mortar and pestle for grinding fresh herbs.

Không gì hiệu quả hơn cối và **chày giã** khi cần giã nhuyễn thảo mộc tươi.

He broke the old pestle by dropping it on the floor.

Anh ấy làm gãy **chày giã** cũ bằng cách đánh rơi nó xuống sàn.