"pestilence" in Vietnamese
Definition
Một căn bệnh truyền nhiễm cực kỳ nguy hiểm lây lan rất nhanh và gây chết nhiều người; cũng dùng để chỉ bất cứ điều gì gây hại rộng lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái văn chương, cổ điển, dùng cho thảm họa y tế lớn hoặc làm phép ẩn dụ cho điều gây hại lớn. Không dùng cho bệnh thông thường hay nhẹ.
Examples
The pestilence killed thousands in the village.
**Dịch bệnh** đã giết chết hàng ngàn người trong làng.
Doctors tried to stop the pestilence from spreading.
Các bác sĩ đã cố ngăn chặn **dịch bệnh** lây lan.
A pestilence swept across the land long ago.
Ngày xưa, một **dịch bệnh** đã lan khắp đất nước.
Some feared the drought was as deadly as a pestilence.
Có người sợ rằng hạn hán còn chết người như **dịch bệnh**.
The old poem described war and pestilence destroying kingdoms.
Bài thơ xưa mô tả chiến tranh và **dịch bệnh** đã hủy diệt các vương quốc.
He called social media a modern pestilence, spreading chaos everywhere.
Anh ấy gọi mạng xã hội là **dịch bệnh** thời hiện đại, lan truyền hỗn loạn ở khắp nơi.