Type any word!

"pesky" in Vietnamese

phiền phứcgây khó chịu

Definition

Dùng để miêu tả ai đó hoặc điều gì đó gây phiền toái, khó chịu, hoặc khó giải quyết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pesky' được dùng trong văn nói, cho những phiền toái nhỏ như 'pesky muỗi', không dùng cho vấn đề lớn.

Examples

There are so many pesky mosquitoes outside.

Bên ngoài có rất nhiều con muỗi **phiền phức**.

The pesky cat keeps jumping on the table.

Con mèo **phiền phức** đó cứ nhảy lên bàn hoài.

I can't open this pesky jar!

Tôi không thể mở cái hũ **phiền phức** này!

These pesky emails keep filling up my inbox.

Những email **phiền phức** này cứ làm đầy hộp thư của tôi.

Don't let that pesky cough ruin your day.

Đừng để cơn ho **phiền phức** đó làm hỏng cả ngày của bạn.

I finally fixed the pesky leak in the bathroom.

Cuối cùng tôi cũng sửa xong chỗ rò rỉ nước **phiền phức** trong phòng tắm.