Type any word!

"peru" in Vietnamese

gà tây

Definition

Một loài chim lớn có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đuôi xòe như quạt và thường được ăn trong các dịp đặc biệt như lễ Tạ ơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu chỉ loài chim hoặc thịt của nó. Đừng nhầm với tên nước 'Peru'.

Examples

The peru is a big bird with a fan-shaped tail.

**Gà tây** là một loài chim lớn có đuôi xòe như quạt.

We eat peru at Thanksgiving dinner.

Chúng tôi ăn **gà tây** vào bữa tối Lễ Tạ ơn.

A baby peru is called a poult.

**Gà tây** con được gọi là 'poult'.

Did you try the roasted peru at the party last night?

Bạn đã thử **gà tây** nướng ở buổi tiệc tối qua chưa?

My grandmother makes the best peru for Christmas.

Bà tôi làm món **gà tây** ngon nhất vào dịp Giáng Sinh.

If you overcook the peru, the meat gets dry.

Nếu bạn nướng **gà tây** quá lâu, thịt sẽ bị khô.