"pertinent" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó được coi là thích hợp khi nó liên quan trực tiếp và quan trọng đến chủ đề đang được bàn luận.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thích hợp' mang tính trang trọng, hay sử dụng trong công việc, học thuật, hoặc luật pháp. Cụm như 'pertinent information' nghĩa là 'thông tin liên quan'.
Examples
Please provide all pertinent documents for your application.
Vui lòng cung cấp tất cả các tài liệu **thích hợp** cho hồ sơ của bạn.
Your question is not pertinent to this topic.
Câu hỏi của bạn không **thích hợp** với chủ đề này.
He always includes pertinent facts in his reports.
Anh ấy luôn đưa những thông tin **thích hợp** vào báo cáo của mình.
That's a very pertinent observation you just made.
Đó là một nhận xét **thích hợp** mà bạn vừa đưa ra.
Before we move on, does anyone have any pertinent questions?
Trước khi tiếp tục, có ai có câu hỏi **thích hợp** không?
Let's stick to pertinent matters and avoid going off-topic.
Chúng ta hãy chỉ bàn về những vấn đề **thích hợp** và tránh lạc đề.