"pertaining" in Vietnamese
Definition
Liên quan hoặc có kết nối với một đề tài, chủ đề cụ thể nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường được sử dụng trong văn viết chính thức hoặc học thuật, hay gặp trong cụm như 'laws pertaining to'. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng 'về' hoặc 'liên quan đến'.
Examples
Please bring all documents pertaining to your case.
Vui lòng mang tất cả tài liệu **liên quan đến** vụ việc của bạn.
The rules pertaining to students are posted on the wall.
Các quy định **liên quan đến** sinh viên được dán trên tường.
I have no information pertaining to that issue.
Tôi không có thông tin nào **liên quan đến** vấn đề đó.
Any files pertaining to last year's project should be archived.
Bất kỳ tệp nào **liên quan đến** dự án năm ngoái nên được lưu trữ.
We discussed matters pertaining to employee safety at the meeting.
Chúng tôi đã thảo luận những vấn đề **liên quan đến** an toàn của nhân viên tại cuộc họp.
Do you have any policies pertaining to remote work?
Bạn có chính sách nào **liên quan đến** làm việc từ xa không?