输入任意单词!

"persuasive" 的Vietnamese翻译

thuyết phục

释义

Diễn tả một người hoặc điều gì đó có thể thuyết phục người khác tin vào hoặc làm điều gì đó. Nếu một lý lẽ hoặc người nào đó thuyết phục, họ giỏi làm cho người khác đồng ý.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng cho người ('một diễn giả thuyết phục'), bài nói hoặc bài viết. Mang sắc thái trang trọng, trung tính. Khác với 'thuyết phục' (chỉ đáng tin), 'persuasive' nhấn mạnh khả năng khiến người khác đổi ý.

例句

She gave a persuasive speech about recycling.

Cô ấy đã có một bài phát biểu **thuyết phục** về tái chế.

His persuasive arguments changed my mind.

Những lập luận **thuyết phục** của anh ấy đã làm tôi đổi ý.

A persuasive letter can help you get the job.

Một bức thư **thuyết phục** có thể giúp bạn được nhận vào làm.

She's so persuasive that I always end up agreeing with her.

Cô ấy quá **thuyết phục** nên tôi luôn đồng ý với cô ấy.

You’ll need to be persuasive if you want them to change their mind.

Nếu bạn muốn họ thay đổi ý kiến, bạn cần phải **thuyết phục**.

Even the most persuasive advertisement won't make me buy that product.

Ngay cả quảng cáo **thuyết phục** nhất cũng không khiến tôi mua sản phẩm đó.