"persuaded" in Vietnamese
Definition
Khi bạn đưa ra lý do hoặc lập luận để khiến ai đó làm gì đó hoặc tin vào điều gì đó. Thường dùng khi thuyết phục ai thay đổi ý định hay thực hiện một hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
'Persuaded' là quá khứ của 'persuade', thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Hay kết hợp với tân ngữ và 'to' + động từ. Không dùng khi ép buộc về thể chất.
Examples
She persuaded her friend to try the new restaurant.
Cô ấy đã **thuyết phục** bạn mình thử nhà hàng mới.
The teacher persuaded the students to do their homework.
Cô giáo đã **thuyết phục** học sinh làm bài tập về nhà.
His parents finally persuaded him to go to college.
Cuối cùng cha mẹ anh ấy cũng đã **thuyết phục** anh đi học đại học.
I wasn’t interested at first, but she persuaded me with her excitement.
Ban đầu tôi không hứng thú, nhưng cô ấy đã **thuyết phục** tôi bằng sự nhiệt tình của mình.
No one thought it was possible, but Mark persuaded the boss to approve the project.
Không ai nghĩ là có thể, nhưng Mark đã **thuyết phục** sếp duyệt dự án.
After a long conversation, they finally persuaded him not to quit his job.
Sau một cuộc trò chuyện dài, cuối cùng họ đã **thuyết phục** anh không nghỉ việc.