"personnel" in Vietnamese
Definition
Nhân sự chỉ tất cả những người làm việc cho một tổ chức, công ty hoặc đơn vị quân đội. Từ này thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc hành chính.
Usage Notes (Vietnamese)
‘personnel’ là danh từ không đếm được, không dùng 'personnels'. Trang trọng hơn 'staff' và trong công sở thường gặp 'HR' hơn là 'phòng personnel'.
Examples
The hospital needs more personnel at night.
Bệnh viện cần thêm **nhân sự** vào ban đêm.
Only authorized personnel can enter this room.
Chỉ **nhân sự** được phép mới được vào phòng này.
The company trains new personnel every month.
Công ty đào tạo **nhân sự** mới hàng tháng.
We’re short on personnel this week, so everyone’s covering extra shifts.
Tuần này chúng tôi thiếu **nhân sự**, nên mọi người phải làm thêm ca.
Security personnel stopped us at the gate and checked our IDs.
**Nhân sự** bảo vệ đã chặn chúng tôi ở cổng và kiểm tra thẻ ID.
The issue isn’t the plan itself—we just don’t have enough personnel to pull it off.
Vấn đề không phải là bản kế hoạch—chúng tôi chỉ thiếu **nhân sự** để thực hiện nó.