Type any word!

"personals" in Vietnamese

mục làm quenmục kết bạn (trên báo/tạp chí)

Definition

Đây là phần quảng cáo trên báo hoặc website, nơi mọi người tìm bạn bè hay người hẹn hò.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này luôn ở dạng số nhiều và chỉ phần dành cho làm quen, kết bạn. Không nên nhầm với 'personal' (cá nhân).

Examples

He placed an ad in the personals to find a date.

Anh ấy đã đăng một quảng cáo ở mục **làm quen** để tìm người hẹn hò.

Newspapers used to have a personals section.

Ngày xưa, báo chí thường có mục **làm quen**.

He met his partner through the personals.

Anh ấy gặp bạn đời của mình qua mục **làm quen**.

My grandmother said she once replied to the personals—that’s how she met grandpa!

Bà tôi nói bà từng trả lời mục **làm quen**—và đó là cách bà gặp ông!

Nobody really uses the personals anymore; now it’s all dating apps.

Bây giờ chẳng ai dùng **mục làm quen** nữa; giờ toàn là app hẹn hò.

Scrolling through the personals, I realized some ads are really creative.

Khi lướt qua **mục làm quen**, tôi nhận ra có nhiều quảng cáo rất sáng tạo.