Type any word!

"personally" in Vietnamese

cá nhânđích thân

Definition

Dùng khi bạn tự mình làm điều gì đó, không nhờ ai khác, hoặc để diễn đạt ý kiến/thái độ cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong cụm 'I personally think...' (tôi nghĩ cá nhân là...), hoặc 'I did it personally' (tôi tự làm). 'Take it personally' là cảm thấy buồn, tự ái. Thường đứng trước động từ.

Examples

I personally spoke to the teacher yesterday.

Tôi đã nói chuyện với cô giáo vào hôm qua **cá nhân**.

Personally, I like this blue shirt more.

**Cá nhân**, tôi thích chiếc áo sơ mi xanh này hơn.

She delivered the letter personally.

Cô ấy đã tự **đích thân** chuyển lá thư.

I don't personally know him, but I've heard he's great to work with.

Tôi không **cá nhân** quen anh ấy, nhưng nghe nói làm việc với anh ấy rất tốt.

Please don't take it personally — I'm just really stressed today.

Làm ơn đừng tiếp nhận nó **cá nhân** — tôi chỉ đang rất căng thẳng thôi.

Personally, I'd wait a few days before replying.

**Cá nhân**, tôi sẽ chờ vài ngày trước khi trả lời.