"persona" em Vietnamese
Definição
Hình ảnh hay tính cách mà ai đó thể hiện ra bên ngoài, thường khác với con người thật. Cũng có thể chỉ một nhân vật trong truyện hoặc nơi công cộng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong tâm lý học, truyền thông, xây dựng thương hiệu để chỉ bản ngã công khai, không nhầm với 'person' (người) hoặc 'personality' (tính cách).
Exemplos
He created a friendly persona for work.
Anh ấy tạo ra một **nhân cách giả** thân thiện cho công việc.
On social media, people often show a different persona.
Trên mạng xã hội, mọi người thường thể hiện một **nhân cách giả** khác.
The main persona in the story is a detective.
**Nhân vật** chính trong truyện là một thám tử.
His public persona is charming, but he's very shy in private.
**Hình tượng** trước công chúng của anh ấy rất quyến rũ, nhưng ở nhà thì lại rất nhút nhát.
Sometimes, you have to adopt a different persona to succeed in business.
Đôi khi bạn cần phải có một **hình tượng** khác để thành công trong kinh doanh.
The singer's onstage persona is completely different from her real life.
**Hình tượng** trên sân khấu của ca sĩ hoàn toàn khác với đời thực.