"person" in Vietnamese
người
Definition
Một con người; chỉ một cá nhân, thường dùng khi nói chung về ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả trong văn nói lẫn viết, trang trọng hoặc thân mật đều được. 'people' là số nhiều, 'person' là số ít.
Examples
She is a kind person.
Cô ấy là một **người** tốt bụng.
Every person has a unique story.
Mỗi **người** đều có câu chuyện riêng.
The police spoke to the person who witnessed the accident.
Cảnh sát đã nói chuyện với **người** chứng kiến vụ tai nạn.
I’m just a regular person trying to do my best.
Tôi chỉ là một **người** bình thường đang cố gắng hết sức.
That person over there seems friendly.
**Người** đằng kia có vẻ thân thiện.
Every person has their own opinion about it.
Mỗi **người** đều có ý kiến riêng về vấn đề này.