Tapez n'importe quel mot !

"persist" in Vietnamese

kiên trìtồn tại dai dẳng

Definition

Tiếp tục làm điều gì hoặc tiếp tục tồn tại, kể cả khi gặp khó khăn hoặc người khác muốn bạn dừng lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật. Cụm 'persist in doing' mang ý kiên trì làm điều gì. Cũng dùng cho tình trạng hay vấn đề không dứt.

Examples

If you persist, you will achieve your goal.

Nếu bạn **kiên trì**, bạn sẽ đạt được mục tiêu của mình.

The pain may persist for a few days.

Cơn đau có thể **tồn tại dai dẳng** trong vài ngày.

She will persist in trying, no matter what.

Cô ấy sẽ **kiên trì** cố gắng, dù có chuyện gì xảy ra.

Even when he failed, he chose to persist instead of giving up.

Ngay cả khi thất bại, anh ấy vẫn chọn **kiên trì** thay vì bỏ cuộc.

Rumors about the celebrity continue to persist online.

Tin đồn về người nổi tiếng vẫn tiếp tục **tồn tại dai dẳng** trên mạng.

If the symptoms persist, please see a doctor.

Nếu triệu chứng **vẫn kéo dài**, hãy đến gặp bác sĩ.