"perseverance" in Vietnamese
Definition
Khả năng tiếp tục cố gắng và không bỏ cuộc ngay cả khi gặp khó khăn hoặc mất nhiều thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc truyền động lực. Dễ kết hợp với từ như 'thể hiện', 'đòi hỏi'. Không nên nhầm với 'kiên nhẫn' (bình tĩnh khi chờ đợi) hay 'quyết tâm' (tập trung mạnh vào mục tiêu).
Examples
Perseverance is important when learning a new skill.
Khi học một kỹ năng mới, **sự kiên trì** rất quan trọng.
Success requires perseverance and hard work.
Để thành công cần có **sự kiên trì** và chăm chỉ.
The team's perseverance led them to victory.
**Sự kiên trì** của cả đội đã giúp họ giành chiến thắng.
Her perseverance paid off after months of hard training.
**Sự kiên trì** của cô ấy đã được đền đáp sau nhiều tháng rèn luyện vất vả.
If you show perseverance, people will notice your efforts.
Nếu bạn thể hiện **sự kiên trì**, mọi người sẽ nhận ra nỗ lực của bạn.
Sometimes, a little perseverance is all it takes to reach your goal.
Đôi khi chỉ cần một chút **sự kiên trì** là đã có thể đạt được mục tiêu.