输入任意单词!

"persecution" 的Vietnamese翻译

sự đàn áp

释义

Đối xử bất công hoặc tàn ác với một người hay nhóm người, thường vì lý do chủng tộc, tôn giáo, niềm tin hoặc bản sắc.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng để chỉ việc ngược đãi nghiêm trọng kéo dài, nhất là do lý do chính trị, tôn giáo hoặc sắc tộc. Không nhầm lẫn với 'prosecution' (truy tố pháp lý). Thường gặp trong cụm như 'religious persecution'.

例句

Many people flee their countries to escape persecution.

Nhiều người rời bỏ đất nước để trốn thoát khỏi **sự đàn áp**.

Religious persecution has happened throughout history.

**Sự đàn áp** tôn giáo đã xảy ra trong suốt lịch sử.

He told his story of persecution to the journalist.

Anh ấy kể câu chuyện về **sự đàn áp** của mình cho nhà báo nghe.

Some minorities still face persecution in certain parts of the world.

Một số nhóm thiểu số vẫn phải đối mặt với **sự đàn áp** ở một số nơi trên thế giới.

Stories of persecution moved many people to help refugees.

Những câu chuyện về **sự đàn áp** đã khiến nhiều người giúp đỡ người tị nạn.

Even today, people risk their lives to escape persecution.

Ngay cả ngày nay, nhiều người vẫn liều mạng để thoát khỏi **sự đàn áp**.