"perpetual" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó kéo dài mãi mãi hoặc không bao giờ kết thúc. Cũng dùng để nói về những thứ luôn lặp lại hoặc hiện diện không ngừng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Perpetual' thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học, cho những điều như 'perpetual motion', 'perpetual problems', 'perpetual smile'. Nhấn mạnh tính không ngừng nghỉ, mạnh hơn 'constant' hoặc 'continuous'. Không dùng cho cuộc sống con người (nên dùng 'lifelong').
Examples
The region is known for its perpetual snow.
Khu vực này nổi tiếng với tuyết **vĩnh viễn**.
She has a perpetual smile on her face.
Cô ấy luôn có một nụ cười **không ngừng** trên mặt.
The country lived in perpetual fear of war.
Đất nước sống trong nỗi sợ chiến tranh **không ngừng**.
I feel like I’m stuck in perpetual meetings at work these days.
Dạo này tôi cảm thấy mình bị mắc kẹt trong những cuộc họp **không ngừng** ở công ty.
Her perpetual optimism is actually inspiring.
Sự lạc quan **không ngừng** của cô ấy thực sự truyền cảm hứng.
He thinks owning a car means perpetual freedom, but that's not always true.
Anh ấy nghĩ sở hữu một chiếc xe đồng nghĩa với sự tự do **vĩnh viễn**, nhưng điều đó không phải lúc nào cũng đúng.