Type any word!

"perpetrators" in Vietnamese

thủ phạm

Definition

Người đã thực hiện hành vi phạm tội hoặc hành động sai trái, nhất là người bị buộc tội hoặc đã bị kết tội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí, chỉ người trực tiếp gây ra tội ác. Không dùng cho lỗi nhỏ hoặc nhầm lẫn thông thường.

Examples

The police arrested the perpetrators of the theft.

Cảnh sát đã bắt giữ các **thủ phạm** vụ trộm.

The perpetrators have not been identified yet.

Các **thủ phạm** vẫn chưa được xác định.

Many perpetrators try to escape after committing a crime.

Nhiều **thủ phạm** cố gắng trốn thoát sau khi gây án.

Authorities are searching for the perpetrators behind last night's incident.

Nhà chức trách đang truy tìm các **thủ phạm** đứng sau vụ việc tối qua.

Rumors spread quickly before the perpetrators were even caught.

Tin đồn đã lan nhanh trước khi các **thủ phạm** bị bắt.

Often, the real perpetrators hide in plain sight.

Nhiều khi, **thủ phạm** thực sự lại ẩn mình ngay giữa đám đông.