Введите любое слово!

"perpetrator" in Vietnamese

thủ phạm

Definition

Là người đã thực hiện một hành vi phạm pháp hoặc sai trái, đặc biệt là hành vi nghiêm trọng hoặc gây hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí. Ít sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Hay gặp trong các cụm như 'thủ phạm của vụ án', 'đưa thủ phạm ra công lý'.

Examples

The police are searching for the perpetrator of the robbery.

Cảnh sát đang truy tìm **thủ phạm** vụ cướp.

It took months to catch the perpetrator.

Phải mất nhiều tháng mới bắt được **thủ phạm**.

The perpetrator confessed to the crime in court.

**Thủ phạm** đã thú nhận tội danh của mình tại tòa án.

They're still trying to figure out who the real perpetrator is.

Họ vẫn đang cố tìm hiểu ai là **thủ phạm** thực sự.

Many perpetrators go unpunished because there's not enough evidence.

Nhiều **thủ phạm** không bị trừng phạt vì không đủ bằng chứng.

The store owner described the perpetrator to the police in detail.

Chủ tiệm đã mô tả chi tiết **thủ phạm** cho cảnh sát.