যেকোনো শব্দ লিখুন!

"permission" in Vietnamese

sự cho phép

Definition

'Sự cho phép' là việc ai đó được đồng ý làm một việc gì đó, thường do người có thẩm quyền, quy định hoặc luật pháp đồng ý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xin phép', 'cho phép', 'không có sự cho phép' là các cách dùng phổ biến. 'Sự cho phép' thường không đếm được và hay dùng theo cụm từ này. Nếu trang trọng, có thể dùng 'sự chấp thuận'.

Examples

I need my teacher's permission to leave early.

Tôi cần **sự cho phép** của giáo viên để về sớm.

They entered the room without permission.

Họ vào phòng mà không có **sự cho phép**.

Do I have permission to use your phone?

Tôi có **sự cho phép** sử dụng điện thoại của bạn không?

You can't just post my photo online without my permission.

Bạn không thể đăng ảnh của tôi lên mạng mà không có **sự cho phép** của tôi.

The app asked for permission to access my contacts.

Ứng dụng đã xin **sự cho phép** để truy cập danh bạ của tôi.

I didn't give anyone permission to share that file.

Tôi không cho bất kỳ ai **sự cho phép** chia sẻ tệp đó.