Type any word!

"permanently" in Vietnamese

vĩnh viễn

Definition

Nếu một việc gì đó diễn ra vĩnh viễn, nó sẽ không thay đổi hoặc quay trở lại như trước.

Usage Notes (Vietnamese)

'Permanently' thường dùng trong văn cảnh trang trọng, khi nói về điều gì không thể thay đổi lại; như 'permanently closed', 'permanently deleted'. Không dùng cho tình huống tạm thời.

Examples

The store is permanently closed.

Cửa hàng đã đóng cửa **vĩnh viễn**.

He moved to Canada permanently.

Anh ấy đã chuyển đến Canada **vĩnh viễn**.

The files were permanently deleted.

Các tệp đã bị xóa **vĩnh viễn**.

She decided to dye her hair permanently instead of just using temporary colors.

Cô ấy quyết định nhuộm tóc **vĩnh viễn** thay vì chỉ dùng màu tạm thời.

If you break this rule again, you’ll be permanently banned from the group.

Nếu bạn lại vi phạm quy tắc này, bạn sẽ bị cấm khỏi nhóm **vĩnh viễn**.

My old address has been permanently removed from the system, so use the new one.

Địa chỉ cũ của tôi đã được xóa **vĩnh viễn** khỏi hệ thống, hãy sử dụng địa chỉ mới.