"perks" in Vietnamese
Definition
Các lợi ích hoặc ưu đãi đặc biệt nhận được khi làm việc ở đâu đó, như ăn trưa miễn phí hay giảm giá.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho quyền lợi thêm tại công ty, như 'job perks', không phải phúc lợi bắt buộc (benefits), và mang tính thân mật hơn.
Examples
One of the perks of this job is free lunch every day.
Một trong những **quyền lợi thêm** của công việc này là được ăn trưa miễn phí mỗi ngày.
She loves the perks her company offers, like discounts on products.
Cô ấy rất thích các **phúc lợi phụ** mà công ty mình mang lại, như giảm giá sản phẩm.
Good healthcare is one of the biggest perks at my workplace.
Chăm sóc sức khỏe tốt là một trong những **phúc lợi phụ** lớn nhất ở chỗ làm của tôi.
Flexible hours are definitely one of the best perks here.
Giờ làm việc linh hoạt chắc chắn là một trong những **quyền lợi thêm** tuyệt nhất ở đây.
One of the cool perks is getting to work from home whenever I want.
Một trong những **quyền lợi thêm** thú vị là được làm việc tại nhà bất cứ khi nào tôi muốn.
Yeah, free coffee—that's one of those little perks that makes a difference.
Ừ, cà phê miễn phí – đó là một trong những **phúc lợi phụ** nhỏ nhưng khiến mọi thứ khác biệt.