Ketik kata apa saja!

"perished" in Vietnamese

thiệt mạngchết (do tai nạn/thảm họa)

Definition

Chết một cách đột ngột hoặc bi thảm, thường xuất hiện trong các tình huống thảm họa, tai nạn hay điều kiện khắc nghiệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, chủ yếu dùng khi nhấn mạnh tính nghiêm trọng hoặc bi kịch. Không dùng cho cái chết tự nhiên/thường ngày.

Examples

Many people perished in the earthquake.

Nhiều người đã **thiệt mạng** trong trận động đất.

The flowers perished in the cold winter.

Những bông hoa đã **chết** trong mùa đông lạnh giá.

The explorers perished during their journey.

Những nhà thám hiểm đã **thiệt mạng** trong chuyến đi của họ.

Hundreds perished when the ship sank unexpectedly.

Hàng trăm người đã **thiệt mạng** khi con tàu chìm bất ngờ.

Sadly, all the animals perished in the fire.

Thật đáng buồn, tất cả động vật đều đã **chết** trong trận hỏa hoạn.

They believe he perished in the mountains years ago.

Họ tin rằng anh ấy đã **thiệt mạng** trên núi nhiều năm trước.