Type any word!

"periscope" in Vietnamese

ống tiềm vọng

Definition

Ống tiềm vọng là một ống dài có gương hoặc lăng kính, cho phép bạn quan sát từ vị trí ẩn hoặc an toàn, như từ tàu ngầm hoặc qua tường cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc quân sự, đặc biệt nói về tàu ngầm. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The submarine captain looked through the periscope.

Thuyền trưởng tàu ngầm nhìn qua **ống tiềm vọng**.

A periscope helps people see over high walls.

**Ống tiềm vọng** giúp mọi người nhìn qua các bức tường cao.

Children made a periscope in their science class.

Bọn trẻ đã làm một **ống tiềm vọng** trong giờ học khoa học.

If you use a periscope, you can check what’s happening above the water without being seen.

Nếu bạn sử dụng **ống tiềm vọng**, bạn có thể quan sát những gì đang diễn ra bên trên mặt nước mà không bị phát hiện.

Old war movies often show sailors peeking through a periscope.

Phim chiến tranh cũ hay có cảnh thủy thủ nhìn trộm qua **ống tiềm vọng**.

When the coast was clear, he lowered the periscope and gave the all clear.

Khi bờ an toàn, anh ta hạ **ống tiềm vọng** xuống và báo hiệu an toàn.